phu nu, game, game, tin game, game, tin game thu, suc khoe tong hop, gamek, tin game hay, tin game, game viet nam, game, game, game thu viet, chi em phu nu, game, game hay, tin moi, game hay, lam dep, game vui, tin tuc, game, kizi, game hay nhat


Hỗ trợ trực tuyến

Mr Hinh - 01699308884

Mr Hưng - 0969545666

Hotline- 0906269809


Tìm kiếm
Liên kết

Thống kê

Số người truy cập:

Số người online:



















Máy phay đứng ngang CS-G450A/B/C/;CS-H450/U450

Giá :

CUNG CẤP MÁY PHAY ĐỨNG NGANG THƯƠNG HIỆU FORT WORTH (CHUNG SING-ĐÀI LOAN) TẠI VIỆT NAM. BAO GỒM CÁC MODELS:

CS-G450A; CS-G450BCS-G450C; CS-H450; CS-U450; Máy phay giường: CS-VBM-5VHL; CS-VBM-8VHL; Máy doa lỗ đứng:
CS-VBM-3V-A;  CS-VBM-4V; CS-VBM-5VL; CS-VBM-5VB;
CS-VBM-8VL; Máy phay doa lỗ ngang: HBM-110; CS-HB140;
CS-HB180

 * THÔNG SỐ CƠ BẢN 

MODEL ĐV CS-G450A CS-G450B CS-G450C CS-H450
Kích thước bàn mm 300x1300 300x1300 300x1300 300x1300
Hành trình trục X mm 950 950 950 950
Hành trình trục Y mm 320 320 320 320
Hành trình trục Z mm 470 470 470 470
Tốc độ trục đứng v/p 70–2650
(12 speeds)
100~3000
Điều chỉnh vô cấp
40-4000
Điều chỉnh vô cấp
36~1415
(12 speeds)
Tốc độ trục ngang v/p 36~1415
(12 speeds)
36~1415
(12 speeds)
45~1700 45~1700
MODEL ĐV CS-U450 CS-VBM-5VHL CS-VBM-8VHL CS-VBM-3V-A
Kích thước bàn mm 300x1300 500x2200 750x2700 380x1700
Hành trình trục X mm 950 1500 2000 1000
Hành trình trục Y mm 320 600 800 380
Hành trình trục Z mm 470 700 700 500
Tốc độ trục ngang v/p 36~1415
(12 speeds)
40–1450
(12 speeds)
45~1500
Điều chỉnh vô cấp
45–1500
(12 speeds)
MODEL ĐV CS-VBM-4V CS-VBM-5VL CS-VBM-5VB CS-VBM-8VL
Kích thước bàn mm 450x1900 500x2200 500x2200 750x2700
Hành trình trục X mm 1200 1500 1500 2000
Hành trình trục Y mm 450 600 600 800
Hành trình trục Z mm 550 700 700 700
Tốc độ trục chính v/p 45–1500
(12 speeds)
45–1500
(12 speeds)
100-3000
Điều chỉnh vô cấp
45–1500
(Nhiều cấp)
MODEL ĐV HBM-110 CS-HB140 CS-HB180 -
Kích thước bàn mm 800x1000 800x1100 800x1500 -
Hành trình trục X mm 1600 1400 1800 -
Hành trình trục Y mm 1000 1200 1400 -
Hành trình trục Z mm 1250 1100 1250 -
Tốc độ trục chính v/p 20–1000 45–1500
(12 speeds)
45–1500
(12 speeds)
-



Sản phẩm liên quan