phu nu, game, game, tin game, game, tin game thu, suc khoe tong hop, gamek, tin game hay, tin game, game viet nam, game, game, game thu viet, chi em phu nu, game, game hay, tin moi, game hay, lam dep, game vui, tin tuc, game, kizi, game hay nhat


Hỗ trợ trực tuyến

Mr Hinh - 01699308884

Mr Hưng - 0969545666

Hotline- 0906269809


Tìm kiếm
Liên kết

Thống kê

Số người truy cập:

Số người online:



















Máy khoan cần TPR-720A/820A/920A/1100

Giá :

* Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất

* Các tính năng ưu việt:

  1. Máy khoan cần công nghiệp có dải tốc độ ăn dao lớn và tốc độ nhanh. Đường kính lỗ khoan từ Ø38mm tới Ø50mm. Máy hoạt động chính xác với cơ chế thay mũi khoan dễ dàng.
  2. Động cơ dẫn động trực tiếp thông qua hộp số, bánh răng tới trục mũi khoan, nâng cao độ chính xác của máy
  3. Trục máy và cánh tay đòn được tôi luyện từ thép hợp kim đảm bảo hành trình lên xuống và ngang với độ chính xác cao
  4. Mũi trục chính được chế tạo từ thép đặc biệt với chất lượng cao đảm bảo lỗ khoan chính xác.

* Thông số kỹ thuật chính của máy:

THÔNG SỐ KĨ THUẬT ĐƠN VỊ TPR-720A TPR-820A TPR-920A TPR-1100
Khả năng khoan Thép mm 32Ø 42Ø
Gang   50Ø 55Ø
Khả năng taro Thép   25Ø 25Ø
Gang   32Ø 35Ø
Đường kính cột mm 210 mm 260
Khoảng cách lớn nhất từ bề mặt cột đến tâm trục chính mm 750 850 950 1100
Khoảng cách nhỏ nhất từ bề mặt cột đến tâm trục chính mm 220  
Hành trình đâu trục chính mm 530 630 730 820
Khoảng cách lớn nhất từ mặt đế đến cuối trục chính mm 1060 1210 1270
Khoảng cách nhỏ nhất từ mặt đế đến cuối trục chính mm 260 350 470
Chiều cao nâng của cần mm 580 640 570
Kích thước bàn làm việc mm 640x445x380 636x520x415
Kích thước bệ máy mm 1260x640x160 1725x715x180
Lỗ côn trục chính   MT#4
Hành trình trục chính mm 220 230
Số vòng quay trục chính   88,154,282,455,796,1500x6 bước 44-150x12 bước
Tốc đọ ăn dao trục chính   0.05 , 0.09 , 0.15×3 bước
Động cơ chính HP 2 HP 3HP
Động cơ nâng HP 1 HP
Thiết bị làm mát HP 1/8HP
Chiều cao máy từ sàn mm 2170 2320 2530
Chiều cao cột và đế mm 1850 2010 200
Khối lượng tịnh kg 1120 1200 1250 1800
Khối lượng đóng gói kg 1250 1340 1400 1950
Kích thước đóng gói mm 1680x826x2160 1680×826×2190 1806×864×2210 1880×864×2210




Sản phẩm liên quan